Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
bank statement


noun
a periodic statement prepared by a bank for each client
- I wish my bank statement arrived earlier in the month
Hypernyms:
statement, financial statement


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.